WinHSK

危机四伏

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
wēi

hiểm họa khắp nơi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

被爱者生活艰难,而且危机四伏。

Bèi ài zhě shēnghuó jiānnán, érqiě wēijī sìfú.

HSK6

Cuộc sống của người được yêu thật khó khăn, hiểm họa khắp nơi.

The beloved's life is difficult and full of dangers.

被爱者生活艰难,而且危机四伏。

Bèi àizhě shēnghuó jiānnán, érqiě wēijīsìfú.

HSK6

Cuộc sống của người được yêu thật khó khăn và đầy nguy hiểm.

The beloved's life is difficult and fraught with dangers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan