拼
危机四伏
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wēijīsìfú
hiểm họa khắp nơi
漢越
字解构
Phân tích chữ危wēiHSK4nguy; nguy hiểm; không an toàn机jīHSK1máy, máy móc四sìHSK1bốn, số bốn伏fúHSK7-9dựa; tựa; nép; nằm; khom; phủ phục
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分