拼
压抑情感
HSK7-9v 0 · Lv.1
yāyìqínggǎn
nén lòng
漢越
字解构
Phân tích chữ压yāHSK4ép; đè; ấn; nhấn抑yìHSK6kìm hãm; áp xuống; kìm nén情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分