WinHSK

反咬一口

HSK5idioms
0 · Lv.1
fǎnyǎokǒu

bị táp ngược lại; lại bị cắn một cái (nguyên chỉ không bắt được con vật lại bị nó cắn cho một cái. Ngụ ý bị người vu cáo một cách vô lý); bị cắn ngược

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原指没有抓住兽类,反而被它咬了一口比喻遭到指责的人强词夺理反过来攻击指责他的人
义项 idiomsHSK5

bị táp ngược lại; lại bị cắn một cái (nguyên chỉ không bắt được con vật lại bị nó cắn cho một cái. Ngụ ý bị người vu cáo một cách vô lý); bị cắn ngược

原指没有抓住兽类,反而被它咬了一口比喻遭到指责的人强词夺理反过来攻击指责他的人

免费例句

小偷反咬一口,说别人偷了东西。

Xiǎotōu fǎn yǎo yī kǒu, shuō biérén tōu le dōngxi.

HSK6

Kẻ trộm lại quay ra vu cáo người khác.

The thief turned around and falsely accused someone else of stealing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan