拼
反咬一口
HSK5idioms 0 · Lv.1
fǎnyǎoyìkǒu
bị táp ngược lại; lại bị cắn một cái (nguyên chỉ không bắt được con vật lại bị nó cắn cho một cái. Ngụ ý bị người vu cáo một cách vô lý); bị cắn ngược
漢越
字解构
Phân tích chữ反fǎnHSK4trái; ngược咬yǎoHSK5cắn; nhai一yīHSK1một, số một, nhất口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分