拼
反复无常
HSK5idioms 0 · Lv.1
fǎnfùwúcháng
thay đổi thất thường; sáng nắng chiều mưa; thò lò sáu mặt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
天气反复无常。
Tiānqì fǎnfùwúcháng.
≈HSK6
Thời tiết thay đổi thất thường.
The weather is changeable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分