拼
反复无常
HSK5idioms 0 · Lv.1
fǎnfùwúcháng
thay đổi thất thường; sáng nắng chiều mưa; thò lò sáu mặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容变动不定亦作"反复不常"、"反复无常"
- bạc đen; đen bạc; lưỡng diện; đổi thay như chong chóng; lặt lẹo
- 形容变动不定
等级
义项 ①idioms≈HSK5
thay đổi thất thường; sáng nắng chiều mưa; thò lò sáu mặt
形容变动不定亦作"反复不常"、"反复无常"
免费例句
天气反复无常。
Tiānqì fǎnfùwúcháng.
≈HSK6
Thời tiết thay đổi thất thường.
The weather is changeable.
义项 ②idioms≈HSK5
bạc đen; đen bạc; lưỡng diện; đổi thay như chong chóng; lặt lẹo
bạc đen; đen bạc; lưỡng diện; đổi thay như chong chóng; lặt lẹo
义项 ③idioms≈HSK5
trắt tréo; lắt léo
形容变动不定
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分