WinHSK

发生站点

HSK3n
0 · Lv.1
shēngzhàndiǎn

Điểm trạm phát sinh (sản xuất)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Điểm trạm phát sinh (sản xuất)
义项 nHSK3

Điểm trạm phát sinh (sản xuất)

Điểm trạm phát sinh (sản xuất)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan