拼
发生站点
HSK3n 0 · Lv.1
fāshēngzhàndiǎn
Điểm trạm phát sinh (sản xuất)
漢越
字解构
Phân tích chữ发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn站zhànHSK2đứng点diǎnHSK1giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分