拼
口齿不清
HSK5n 0 · Lv.1
kǒuchǐbùqīng
câm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- inarticulate
- to lisp
- unclear articulation
- chớt; nói đớt; dấp dính; ngọng; đợt đợt
等级
义项 ①n≈HSK5
câm
inarticulate
义项 ②n≈HSK5
nói ngọng
to lisp
义项 ③n≈HSK5
sự khớp nối không rõ ràng
unclear articulation
义项 ④n≈HSK5
chớt; nói đớt; dấp dính; ngọng; đợt đợt
chớt; nói đớt; dấp dính; ngọng; đợt đợt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分