拼
口齿不清
HSK5n 0 · Lv.1
kǒuchǐbùqīng
câm
漢越
字解构
Phân tích chữ口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu齿chǐHSK5răng不bùHSK1không, bất, phi, vô清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分