拼
口齿生香
HSK5idioms 0 · Lv.1
kǒuchǐshēngxiāng
tài hùng biện tạo ra nước hoa (thành ngữ); văn bản sâu sắc và ý nghĩa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- eloquence that generates perfume (idiom); profound and significant text
等级
义项 ①idioms≈HSK5
tài hùng biện tạo ra nước hoa (thành ngữ); văn bản sâu sắc và ý nghĩa
eloquence that generates perfume (idiom); profound and significant text
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分