拼
口齿生香
HSK5idioms 0 · Lv.1
kǒuchǐshēngxiāng
tài hùng biện tạo ra nước hoa (thành ngữ); văn bản sâu sắc và ý nghĩa
漢越
字解构
Phân tích chữ口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu齿chǐHSK5răng生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn香xiāngHSK3thơm; thơm tho
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分