拼
另一方面
HSK3conj 0 · Lv.1
lìnɡyìfānɡmiàn
mặt khác; một mặt khác; về một khía cạnh khác
漢越 lánh nhất phương diện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于引出与前述相对或不同观点的陈述
等级
义项 ①conj≈HSK3
mặt khác; một mặt khác; về một khía cạnh khác
用于引出与前述相对或不同观点的陈述
免费例句
学中文很有用,另一方面也很有趣。
Xué zhōngwén hěn yǒuyòng, lìng yī fāngmiàn yě hěn yǒuqù.
≈HSK3
Học tiếng Trung rất hữu ích, mặt khác cũng vô cùng thú vị.
Learning Chinese is very useful, and on the other hand, it's also very interesting.
我们一方面要看到他们的优点,另一方面也要指出他们的缺点。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分