拼
另一方面
HSK3conj 0 · Lv.1
lìnɡyìfānɡmiàn
mặt khác; một mặt khác; về một khía cạnh khác
漢越 lánh nhất phương diện
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mặt khác; một mặt khác; về một khía cạnh khác
认识每个字,再去看它们组成的词 →