拼
另谋高就
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lìngmóugāojiù
để có được một công việc tốt hơn ở một nơi khác (thành ngữ)
漢越
字解构
Phân tích chữ另lìngHSK4ngoài; khác谋móuHSK7-9mưu; mưu kế; mưu mô; mưu sách; kế sách高gāoHSK1cao, giỏi, hay就jiùHSK2liền; ngay; sắp; sắp sửa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分