拼
可口可乐
HSK6n 0 · Lv.1
kěkǒukělè
Coca Cola
Coca-Cola; Coke
漢越
字解构
Phân tích chữ可kěHSK1có thể; được口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu可kěHSK1có thể; được乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分