拼
吃喝嫖赌
HSK1idioms 0 · Lv.1
chīhēpiáodǔ
đi ăn uống, đánh bài, đánh bạc và đánh bạc
漢越
字解构
Phân tích chữ吃chīHSK1ăn, ăn uống喝hē多音HSK1uống, húp嫖piáoHSK1mua dâm; chơi gái (nhà thổ xã hội cũ)赌dǔHSK7-9đánh bạc; đánh bài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分