拼
各有千秋
HSK4idioms 0 · Lv.1
gèyǒuqiānqiū
mỗi người mỗi vẻ; mỗi thứ đều có cái hay của nó; mỗi người một sở trường riêng
each has his strong points; each has his own merits; each has sth to recommend him; each achieves the height of his ability
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分