拼
各有所爱
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gèyǒusuǒài
Gè yǒu suǒ ài; Mỗi người có sở thích riêng; Mỗi người có điều mình yêu thích
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
连研究他们的科学家都各有所爱。
Lián yánjiū tāmen de kēxuéjiā dōu gè yǒu suǒ ài.
≈HSK5
Đến ngay cả những nhà nghiên cứu khoa học còn có những sở thích khác nhau.
Even the scientists who study them have their own preferences.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分