WinHSK

各有所爱

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yǒusuǒài

Gè yǒu suǒ ài; Mỗi người có sở thích riêng; Mỗi người có điều mình yêu thích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各自有自己喜欢的事物; 每个人的爱好和偏好不同。
义项 idiomsHSK7-9

Gè yǒu suǒ ài; Mỗi người có sở thích riêng; Mỗi người có điều mình yêu thích

各自有自己喜欢的事物; 每个人的爱好和偏好不同。

免费例句

连研究他们的科学家都各有所爱。

Lián yánjiū tāmen de kēxuéjiā dōu gè yǒu suǒ ài.

HSK5

Đến ngay cả những nhà nghiên cứu khoa học còn có những sở thích khác nhau.

Even the scientists who study them have their own preferences.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan