拼
吊上吊下
HSK6v 0 · Lv.1
diàoshàngdiàoxià
cẩu hàng lên xuống
漢越
字解构
Phân tích chữ吊diàoHSK6treo; buộc上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên吊diàoHSK6treo; buộc下xiàHSK1dưới, phía dưới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分