拼
同期增长
HSK7-9v 0 · Lv.1
tóngqīzēngzhǎng
tăng hơn so với cùng kỳ
漢越
字解构
Phân tích chữ同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung期qīHSK1kỳ, thời kỳ增zēngHSK4tăng; tăng thêm长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分