WinHSK

名不符实

HSK5idioms
0 · Lv.1
míngshí

hữu danh vô thực; có tiếng mà không có miếng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 名字与实际不符。
义项 idiomsHSK5

hữu danh vô thực; có tiếng mà không có miếng

名字与实际不符。

免费例句

他是个名不符实的工程师。

Tā shì ge míng bù fú shí de gōngchéngshī.

HSK6

Anh ta là kỹ sư hữu danh vô thực.

He is an engineer who doesn't live up to his reputation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan