拼
名不符实
HSK5idioms 0 · Lv.1
míngbùfúshí
hữu danh vô thực; có tiếng mà không có miếng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是个名不符实的工程师。
Tā shì ge míng bù fú shí de gōngchéngshī.
≈HSK6
Anh ta là kỹ sư hữu danh vô thực.
He is an engineer who doesn't live up to his reputation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分