WinHSK

名不符实

HSK5idioms
0 · Lv.1
míngshí

hữu danh vô thực; có tiếng mà không có miếng

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan