拼
后患无穷
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
hòuhuànwúqióng
hậu quả về sau không thể lường hết
漢越
字解构
Phân tích chữ后hòuHSK1sau, phía sau; sau này患huànHSK6mắc; bị (bệnh)无wúHSK4không; vô; không có穷qióngHSK5nghèo; nghèo nàn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分