WinHSK

后来居上

HSK3idioms
0 · Lv.1
hòuláishàng

cái sau vượt cái trước; hậu sinh khả uý; người đi sau vượt người đi trước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 后起的超过先前的
义项 idiomsHSK3

cái sau vượt cái trước; hậu sinh khả uý; người đi sau vượt người đi trước

后起的超过先前的

免费例句

'后来居上'是一种鼓舞人向前看的说法。

'Hòulái jūshàng' shì yī zhǒng gǔwǔ rén xiàng qián kàn de shuōfǎ.

HSK6

'Lớp trẻ hơn người già' là một cách nói để động viên mọi người nhìn về tương lai.

'The latecomers surpass the old-timers' is a saying that encourages people to look forward.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan