拼
后来居上
HSK3idioms 0 · Lv.1
hòuláijūshàng
cái sau vượt cái trước; hậu sinh khả uý; người đi sau vượt người đi trước
漢越
字解构
Phân tích chữ后hòuHSK1sau, phía sau; sau này来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra居jūHSK3ở; cư trú; cư ngụ上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分