拼
后继有人
HSK4idioms 0 · Lv.1
hòujìyǒurén
có người kế tục; có người kế thừa
漢越
字解构
Phân tích chữ后hòuHSK1sau, phía sau; sau này继jìHSK4kế; tiếp tục; kế tục; nối tiếp有yǒuHSK1có人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分