拼
含辛茹苦
HSK5idioms 0 · Lv.1
hánxīnrúkǔ
ngậm đắng nuốt cay (phải nhẫn nhục chịu đựng điều cay đắng mà không dám kêu ca, oán trách.)
endure all kinds of hardships; suffer untold hardships 含辛茹苦 地拉扯孩子 endure/undergo all sorts of hardships to raise one's child
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分