拼
含辛茹苦
HSK5idioms 0 · Lv.1
hánxīnrúkǔ
ngậm đắng nuốt cay (phải nhẫn nhục chịu đựng điều cay đắng mà không dám kêu ca, oán trách.)
endure all kinds of hardships; suffer untold hardships 含辛茹苦 地拉扯孩子 endure/undergo all sorts of hardships to raise one's child
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经受艰辛困苦 (茹:吃) 也说茹苦含辛
等级
义项 ①idioms≈HSK5
ngậm đắng nuốt cay (phải nhẫn nhục chịu đựng điều cay đắng mà không dám kêu ca, oán trách.)
经受艰辛困苦 (茹:吃) 也说茹苦含辛
免费例句
他含辛茹苦地工作了几十年。
tā hán xīn rú kǔ de gōng zuò le jǐ shí nián
≈HSK6
Anh ấy đã làm việc vất vả suốt mấy chục năm.
He has worked hard and endured hardships for decades.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分