拼
吸毒成瘾
HSK7-9v 0 · Lv.1
xīdúchéngyǐn
nghiện ma túy
漢越
字解构
Phân tích chữ吸xīHSK4hút; hít; húp; uống毒dúHSK6độc; chất độc成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công瘾yǐnHSK7-9
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分