WinHSK

呜乎哀哉

HSK1idioms
0 · Lv.1
āizāi

thương thay; tiếc thay; than ôi (biểu thị sự đau buồn với người đã khuất)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

英年早逝,呜呼哀哉。

yīng nián zǎo shì, wū hū āi zāi

HSK6

Tiếc thay cho người trẻ tuổi mà đã mất.

Died young, alas.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan