拼
周围神经
HSK6n 0 · Lv.1
zhōuwéishénjīng
thần kinh ngoại biên
漢越
字解构
Phân tích chữ周zhōuHSK2vòng; quanh; xung quanh围wéiHSK4vây; bao vây; quây; vây quanh神shénHSK5thần; thần linh经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分