拼
呱呱坠地
HSK1idioms 0 · Lv.1
guāguāzhuìdì
cất tiếng khóc chào đời; ra đời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指婴儿出生
- 胎儿从母体中分离出来
等级
义项 ①idioms≈HSK1
cất tiếng khóc chào đời; ra đời
指婴儿出生
义项 ②idioms≈HSK1
lọt lòng
胎儿从母体中分离出来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分