WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
呱呱坠地
HSK1
idioms
0 · Lv.1
guā
guā
zhuì
dì
cất tiếng khóc chào đời; ra đời
漢越
字解构
Phân tích chữ
呱
guā
HSK1
oa oa; hu hu; oe oe (tiếng trẻ khóc)
呱
guā
HSK1
oa oa; hu hu; oe oe (tiếng trẻ khóc)
坠
zhuì
HSK7-9
rơi; rớt; rơi xuống; ngã xuống; truỵ
地
de
多音
HSK2
mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的