拼
命中注定
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mìngzhōngzhùdìng
định mệnh; số phận an bài
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们相遇就像是命中注定的。
wǒ men xiāng yù jiù xiàng shì mìng zhōng zhù dìng de
≈HSK6
Việc chúng ta gặp nhau như số phận an bài.
Our meeting seems to be destined.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分