WinHSK

咫尺天涯

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhǐchǐtiān

gần nhau trong gang tấc mà biển trời cách mặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指距离虽然很近,但很难相见,就像在遥远的天边一样
义项 idiomsHSK7-9

gần nhau trong gang tấc mà biển trời cách mặt

指距离虽然很近,但很难相见,就像在遥远的天边一样

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan