WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
咫尺天涯
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
zhǐ
chǐ
tiān
yá
gần nhau trong gang tấc mà biển trời cách mặt
漢越
字解构
Phân tích chữ
咫
zhǐ
HSK7-9
gang tấc; kề bên; rất gần
尺
chǐ
HSK5
thước; đơn vị thước (đơn vị đo chiều dài, bằng 1/3mét)
天
tiān
HSK1
bầu trời, không trung
涯
yá
HSK7-9
bờ bến; bờ sông; bờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的