拼
品学兼优
HSK6idioms 0 · Lv.1
pǐnxuéjiānyōu
tài đức vẹn toàn; có tài có đức (đạo đức, học tập đều tốt)
漢越
字解构
Phân tích chữ品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm学xuéHSK1học, học tập兼jiānHSK6hai lần; gấp; gấp đôi优yōuHSK4ưu tú; tốt; trội
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分