WinHSK

哪里哪里

HSK1intj
0 · Lv.1

đâu có; không dám đâu; quá khen rồi (biểu hiện khiêm tốn, thường được dùng để đáp lại lời khen)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种表示谦虚的表达,用来回应别人的称赞,意思是“不敢当”或者“过奖了”。
义项 intjHSK1

đâu có; không dám đâu; quá khen rồi (biểu hiện khiêm tốn, thường được dùng để đáp lại lời khen)

一种表示谦虚的表达,用来回应别人的称赞,意思是“不敢当”或者“过奖了”。

免费例句

他夸我唱歌好听,哪里哪里。

Tā kuā wǒ chànggē hǎotīng, nǎlǐ nǎlǐ.

HSK2

Anh ấy khen tôi hát hay, quá khen rồi.

He praised me for singing well, and I said modestly, 'Not at all.'

你中文说得很好!——哪里哪里。

nǐ zhōng wén shuō de hěn hǎo! —— nǎ lǐ nǎ lǐ

HSK2

Bạn nói tiếng Trung rất giỏi! - Không dám đâu.

You speak Chinese very well! — Not at all.

你的衣服真漂亮!——哪里哪里。

Nǐ de yīfu zhēn piàoliang! —— Nǎlǐ nǎlǐ.

HSK3

Quần áo của bạn thật đẹp! —— Đâu có.

Your clothes are really beautiful! — Not at all.

哪里哪里,主要是那儿的景色漂亮。

HSK5

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan