WinHSK

唾手可得

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tuòshǒu

dễ như trở bàn tay

as easy as spit on one's own hand—get sth with extreme ease; be extremely easy to obtain

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻非常容易得到 (唾手:往手上吐唾沫)
义项 idiomsHSK7-9

dễ như trở bàn tay

比喻非常容易得到 (唾手:往手上吐唾沫)

免费例句

这件事唾手可得。

Zhè jiàn shì tuòshǒu kě dé.

HSK6

Việc này dễ như trở bàn tay.

This matter is as easy as pie.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan