拼
唾手可得
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tuòshǒukědé
dễ như trở bàn tay
as easy as spit on one's own hand—get sth with extreme ease; be extremely easy to obtain
漢越
字解构
Phân tích chữ唾tuòHSK7-9nước bọt; nước miếng手shǒuHSK1tay可kěHSK1có thể; được得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分