拼
啦啦队长
HSK7-9n 0 · Lv.1
lālāduìzhǎng
Đội trưởng cổ vũ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她是个啦啦队长。
Tā shì ge lālā duìzhǎng.
≈HSK4
Cô ấy là một hoạt náo viên.
She is a cheerleader.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đội trưởng cổ vũ
她是个啦啦队长。
Tā shì ge lālā duìzhǎng.
Cô ấy là một hoạt náo viên.
She is a cheerleader.