WinHSK

啦啦队长

HSK7-9n
0 · Lv.1
duìzhǎng

Đội trưởng cổ vũ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 体育比赛中的啦啦队领队。
义项 nHSK7-9

Đội trưởng cổ vũ

体育比赛中的啦啦队领队。

免费例句

她是个啦啦队长。

Tā shì ge lālā duìzhǎng.

HSK4

Cô ấy là một hoạt náo viên.

She is a cheerleader.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan