拼
喜剧演员
HSK6n 0 · Lv.1
xǐjùyǎnyuán
diễn viên hài kịch
漢越
字解构
Phân tích chữ喜xǐHSK1vui vẻ, chuyện vui, thích剧jùHSK4kịch; tuồng; trò; hý kịch演yǎnHSK3nói; diễn员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分