WinHSK

嗟来之食

HSK1idioms
0 · Lv.1
jiēláizhīshí

của ăn xin; của bố thí; đồ bố thí; miếng cơm đi xin

food handed out in contempt; handout offered contemptuously

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我不吃嗟来之食。

Wǒ bù chī jiēláizhīshí.

HSK6

Tôi không ăn của bố thí.

I will not accept handouts.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan