拼
嗟来之食
HSK1idioms 0 · Lv.1
jiēláizhīshí
của ăn xin; của bố thí; đồ bố thí; miếng cơm đi xin
food handed out in contempt; handout offered contemptuously
漢越
字解构
Phân tích chữ嗟jiēHSK1than thở; than vãn; ca thán来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra之zhīHSK4của (văn viết)食shíHSK4ăn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分