拼
囊中羞涩
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
nángzhōngxiūsè
túng thiếu; hết tiền; viêm màng túi; kinh tế khó khăn; không một xu dính túi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
虽然囊中羞涩,但仍要生活。
Suīrán nángzhōngxiūsè, dàn réng yào shēnghuó.
≈HSK6
Dù kinh tế khó khăn vẫn phải sống tiếp.
Even though one is short of money, life must go on.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分